charles andre joseph marie de gaulle

charles andre joseph marie de gaulle

A statue of Charles Andre Joseph Marie de Gaulle stands in a city square.

Định nghĩa

Danh từ riêng (chỉ tên người): - Charles André Joseph Marie de Gaulle: Một vị tướng chính khách người Pháp, nổi tiếng trong Thế chiến thứ hai với tư cách lãnh đạo của lực lượng Pháp Tự do lưu vong. Ông sinh năm 1890 mất năm 1970.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "De Gaulle" thường được dùng để chỉ riêng nhân vật lịch sử này, không phải một từ thông dụng.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ này có thể được nhắc đến khi nói về Chiến tranh thế giới thứ hai, nền Đệ Ngũ Cộng hòa Pháp, hoặc chính sách đối ngoại độc lập của Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Gaullism (danh từ): Chủ nghĩa de Gaulle, hệ tư tưởng chính trị dựa trên tư tưởng của de Gaulle.

    • Gaullism nhấn mạnh chủ quyền quốc gia sự độc lập của Pháp.
  • Gaullist (danh từ/tính từ): Người theo chủ nghĩa de Gaulle, hoặc liên quan đến chủ nghĩa này.

    • Ông ấy một chính trị gia Gaullist trung thành.
Từ đồng nghĩa
  • Tướng de Gaulle: Cách gọi phổ biến khác.
  • Lãnh tụ Pháp Tự do: Nhấn mạnh vai trò trong Thế chiến thứ hai.
Các cụm từ liên quan
  • "De Gaulle's legacy": Di sản của de Gaulle.

    • Di sản của de Gaulle vẫn còn ảnh hưởng đến chính trị Pháp ngày nay.
  • "The de Gaulle era": Thời đại de Gaulle.

    • Thời đại de Gaulle chứng kiến sự phục hồi của nước Pháp sau chiến tranh.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng cụm từ: - "A de Gaulle figure": Một nhân vật phong cách lãnh đạo mạnh mẽ, độc lập như de Gaulle. - Vị tổng thống đó được xem một de Gaulle figure trong khu vực của mình.